francisco” in Vietnamese

Francisco

Definition

Tên nam thường dùng ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Thường dùng để gọi một người cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Francisco' là tên riêng nên luôn viết hoa. Tên riêng thường giữ nguyên, chỉ đôi khi thay đổi cách phát âm tuỳ ngôn ngữ.

Examples

Francisco is my new classmate.

**Francisco** là bạn cùng lớp mới của tôi.

I talked to Francisco after lunch.

Tôi đã nói chuyện với **Francisco** sau bữa trưa.

Francisco lives near the park.

**Francisco** sống gần công viên.

I think Francisco already knows about the meeting.

Tôi nghĩ **Francisco** đã biết về cuộc họp rồi.

Can you ask Francisco if he's coming with us?

Bạn có thể hỏi **Francisco** xem anh ấy có đi với chúng ta không?

Everyone laughed when Francisco told that story.

Mọi người đều cười khi **Francisco** kể câu chuyện đó.