“frances” in Vietnamese
Frances
Definition
Frances là tên riêng dành cho nữ, được dùng ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Frances' chỉ dùng cho nữ, khác với 'Francis' (tên nam). Đôi khi được gọi thân mật là 'Fran'. Sử dụng trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh.
Examples
Everyone calls her Frances, but her nickname is Fran.
Mọi người đều gọi cô ấy là **Frances**, nhưng biệt danh là Fran.
Frances just started her new job downtown.
**Frances** vừa bắt đầu công việc mới ở trung tâm thành phố.
Frances is my best friend.
**Frances** là bạn thân nhất của tôi.
Frances likes to play the piano.
**Frances** thích chơi đàn piano.
Her name is Frances.
Tên cô ấy là **Frances**.
I've known Frances since we were kids.
Tôi biết **Frances** từ khi còn nhỏ.