“france” in Vietnamese
Definition
Pháp là một quốc gia ở Tây Âu. Từ này cũng chỉ nhà nước, người dân, văn hóa hoặc những gì liên quan đến quốc gia này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường không dùng mạo từ với 'France': 'France is beautiful'. Dùng 'in France' để chỉ vị trí, 'from France' để chỉ xuất xứ. Người hoặc ngôn ngữ dùng 'French', không dùng 'France'.
Examples
This cheese comes from France.
Loại phô mai này đến từ **Pháp**.
My sister wants to visit France next year.
Chị gái tôi muốn đến **Pháp** vào năm sau.
They live in France now.
Họ hiện đang sống ở **Pháp**.
We spent two weeks driving around France, and every town felt different.
Chúng tôi đã lái xe vòng quanh **Pháp** hai tuần, và mỗi thành phố đều mang cảm giác riêng.
If you’re flying to France in summer, book early because prices jump fast.
Nếu bạn bay đến **Pháp** vào mùa hè, hãy đặt vé sớm vì giá sẽ tăng rất nhanh.
A lot of people think of wine and fashion when they think of France.
Rất nhiều người nghĩ tới rượu vang và thời trang khi nhắc đến **Pháp**.