“framed” in Vietnamese
Definition
'Lồng khung' nghĩa là đặt một vật gì đó vào khung, như một bức tranh. 'Bị đổ oan' dùng để nói ai đó bị buộc tội không đúng sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Framed photo' là ảnh được lồng khung. Trong trường hợp bị đổ oan, từ này dùng khi có âm mưu, ví dụ như 'bị đổ oan tội ăn cắp', chứ không phải chỉ là bị cáo buộc thông thường.
Examples
She hung a framed photo on the wall.
Cô ấy treo một bức ảnh **lồng khung** lên tường.
The artwork was beautifully framed.
Tác phẩm nghệ thuật đã được **lồng khung** rất đẹp.
He was framed for a crime he didn't commit.
Anh ấy đã bị **đổ oan** cho một tội mà mình không gây ra.
That movie is about a guy who gets framed by his best friend.
Bộ phim đó kể về một người bị bạn thân **đổ oan**.
I love having my kid's drawings framed and displayed at home.
Tôi thích **lồng khung** và trưng bày các bức vẽ của con ở nhà.
Don’t worry, everyone knows you were framed.
Đừng lo, ai cũng biết bạn bị **đổ oan** mà.