“fragments” in Vietnamese
Definition
Những mảnh nhỏ tách ra từ một vật lớn hoặc những phần chưa hoàn chỉnh, như mảnh câu hay ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả vật chất (mảnh sành, kính vỡ) và nghĩa trừu tượng (đoạn câu, ý tưởng). Thường gặp dạng 'fragments of...'. 'scraps' thường chỉ phần còn lại, khác với 'fragments'.
Examples
He only remembered fragments of the dream when he woke up.
Khi tỉnh dậy, anh chỉ nhớ được vài **mảnh vỡ** của giấc mơ.
The vase broke into many fragments.
Chiếc bình vỡ thành nhiều **mảnh vỡ**.
She found fragments of the old letter.
Cô ấy tìm thấy vài **phần rời** của bức thư cũ.
There were glass fragments on the floor.
Có những **mảnh vỡ** kính trên sàn nhà.
You shouldn't use sentence fragments in your essay.
Bạn không nên dùng **mảnh câu** trong bài luận của mình.
The story was told in fragments, leaving a lot to the imagination.
Câu chuyện được kể thành từng **mảnh**, để lại nhiều điều cho trí tưởng tượng.