“fragile” in Vietnamese
Definition
Rất dễ vỡ hoặc bị hỏng; cũng dùng để chỉ ai đó yếu về thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ dễ vỡ như thủy tinh hoặc sức khỏe/yếu đuối về tâm lý ('fragile health'). Không hay dùng cho sinh vật trừ khi nhấn mạnh sự yếu ớt.
Examples
The vase looks beautiful but it's very fragile.
Chiếc bình này trông đẹp nhưng lại rất **dễ vỡ**.
Babies have fragile bones.
Xương của trẻ sơ sinh rất **mong manh**.
After the accident, her health was quite fragile for months.
Sau tai nạn, sức khỏe của cô ấy đã **mong manh** trong nhiều tháng.
Some people feel emotionally fragile after a breakup.
Một số người cảm thấy **mong manh** về mặt cảm xúc sau khi chia tay.
Handle with care—the contents inside are extremely fragile.
Hãy xử lý cẩn thận—bên trong rất **dễ vỡ**.
Be careful, this cup is fragile.
Cẩn thận nhé, chiếc cốc này **dễ vỡ** lắm.