“fractures” in Vietnamese
Definition
Vết nứt hoặc gãy xảy ra ở vật liệu cứng, phổ biến nhất là xương trong cơ thể. Cũng có thể chỉ vết nứt trên các vật rắn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật để chỉ chấn thương xương. Thường gặp trong cụm: 'multiple fractures' (nhiều chỗ gãy). Không dùng cho vật mềm hoặc linh hoạt.
Examples
The doctor found two fractures in her arm.
Bác sĩ đã phát hiện hai **vết gãy xương** ở cánh tay cô ấy.
X-rays can show hidden fractures in bones.
X-quang có thể phát hiện những **vết gãy xương** ẩn trong xương.
Old buildings sometimes have fractures in their walls.
Những tòa nhà cũ đôi khi có **vết nứt** ở tường.
She suffered multiple fractures after the car accident.
Cô ấy bị nhiều **gãy xương** sau vụ tai nạn ô tô.
Even small fractures can cause a lot of pain if untreated.
Ngay cả những **vết gãy xương** nhỏ nếu không được chữa trị cũng có thể gây đau nhiều.
The earthquake caused fractures in the road surface everywhere.
Trận động đất đã gây ra nhiều **vết nứt** trên mặt đường khắp nơi.