“foyer” in Vietnamese
Definition
Đây là khu vực sảnh lớn nằm ngay lối ra vào chính của một toà nhà hoặc ngôi nhà, thường dùng để đón tiếp khách. Thường thấy ở khách sạn, nhà hát hoặc nhà sang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiền sảnh' mang tính trang trọng, thường dùng ở khách sạn, nhà hát, biệt thự; trong nhà thường dùng 'lối vào' hay 'hành lang'.
Examples
There is a large foyer at the front of the hotel.
Phía trước khách sạn có một **tiền sảnh** lớn.
She left her umbrella in the foyer.
Cô ấy đã để quên ô trong **tiền sảnh**.
Guests are waiting in the foyer.
Khách đang chờ trong **tiền sảnh**.
Let's meet by the foyer after the show ends.
Sau buổi diễn, mình gặp nhau cạnh **tiền sảnh** nhé.
The theater's foyer was filled with excited people before the play began.
Trước khi vở kịch bắt đầu, **tiền sảnh** nhà hát đã chật cứng người hào hứng.
Just drop your coat in the foyer when you come in.
Khi vào, cứ để áo khoác ở **tiền sảnh** nhé.