fowler” in Vietnamese

người săn chim

Definition

Người săn chim là người săn bắt các loài chim hoang dã để ăn hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người săn chim' mang hơi hướng xưa cũ, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hay truyện kể.

Examples

A fowler hunts birds in the forest.

Một **người săn chim** săn chim trong rừng.

The fowler set traps near the lake.

**Người săn chim** đặt bẫy gần hồ.

A fowler uses nets to catch ducks.

**Người săn chim** dùng lưới để bắt vịt.

In old stories, a fowler is often a lonely wanderer.

Trong các câu chuyện xưa, **người săn chim** thường là một kẻ lang thang cô đơn.

Nobody really calls themselves a fowler anymore.

Bây giờ chẳng ai còn tự gọi mình là **người săn chim** nữa.

The word fowler sounds like something from a fairy tale.

Từ '**người săn chim**' nghe như trong truyện cổ tích.