“fourth” in Vietnamese
thứ tưmột phần tư
Definition
'Thứ tư' là vị trí số 4 trong một thứ tự. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ một phần tư của tổng thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như số thứ tự: 'ngày thứ tư', 'vị trí thứ tư', 'tầng thứ tư'. Khi là phân số, nói 'một phần tư'. Trong ngày tháng, thường nói 'ngày mùng 4'.
Examples
Today is the fourth day of class.
Hôm nay là ngày học **thứ tư**.
He finished in fourth place.
Anh ấy về đích ở vị trí **thứ tư**.
She lives on the fourth floor.
Cô ấy sống ở tầng **thứ tư**.
This is the fourth time I've called you today.
Đây là lần **thứ tư** tôi gọi cho bạn hôm nay.
He ate a fourth of the cake by himself.
Anh ấy đã ăn **một phần tư** cái bánh.
We need a fourth person for our team.
Chúng ta cần thêm một người **thứ tư** cho đội.