“fours” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'bốn'. Thường dùng cho nhóm bốn người/vật, hoặc chỉ tư thế bò bằng tay và đầu gối ('on all fours'). Cũng gặp trong thể thao như cricket hoặc bài.
Usage Notes (Vietnamese)
'on all fours' nghĩa là bò bằng tay và đầu gối. Trong cricket, 'four' là khi bóng chạm biên lấy 4 điểm. 'In fours' dùng khi xếp hàng nhóm bốn.
Examples
The baby was crawling on all fours.
Em bé đang bò bằng tay chân, trên cả **bốn** chi.
Please line up in fours.
Vui lòng xếp hàng thành từng nhóm **bốn**.
He scored three fours in the cricket match.
Anh ấy đã ghi ba **bốn điểm** trong trận cricket.
I dropped my contact lens and spent ten minutes on all fours looking for it.
Tôi làm rơi kính áp tròng và đã phải bò bằng cả **bốn** chi suốt mười phút để tìm.
The kids marched in fours during the school parade.
Các em nhỏ diễu hành thành từng nhóm **bốn** trong lễ diễu hành ở trường.
The dog knocked me down and I ended up on all fours in the mud.
Con chó làm tôi ngã và tôi đã phải bò bằng **bốn** chi trên bùn.