founder” in Vietnamese

người sáng lập

Definition

Người sáng lập là người bắt đầu hoặc thành lập một cái gì đó như doanh nghiệp, tổ chức, hoặc phong trào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho công ty khởi nghiệp, tổ chức, hội nhóm. Nếu có nhiều người sáng lập thì dùng 'co-founder'. Đừng nhầm lẫn với 'fundraiser' (người gây quỹ) hay 'funder' (người tài trợ).

Examples

Mary is the founder of the local animal shelter.

Mary là **người sáng lập** trại bảo vệ động vật địa phương.

He is the founder of a new tech company.

Anh ấy là **người sáng lập** một công ty công nghệ mới.

The club was started by its founder in 2010.

Câu lạc bộ được **người sáng lập** bắt đầu vào năm 2010.

As the founder, she still helps run the company every day.

Là **người sáng lập**, cô ấy vẫn giúp điều hành công ty mỗi ngày.

Many people admire the founder for his innovative ideas.

Nhiều người ngưỡng mộ **người sáng lập** vì những ý tưởng sáng tạo của ông ấy.

He’s not just the founder—he shaped the whole company culture.

Anh ấy không chỉ là **người sáng lập** mà còn định hình cả văn hóa công ty.