“found” in Vietnamese
Definition
'Found' dùng để chỉ việc tìm thấy cái gì đó khi tìm kiếm hoặc tình cờ gặp. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là thành lập công ty, tổ chức,...
Usage Notes (Vietnamese)
'Found' là quá khứ của 'find' nên rất phổ biến khi nói về quá khứ. Khi có nghĩa 'thành lập', thường dùng cho tổ chức, công ty. Không nhầm với 'fond' (yêu thích).
Examples
The company was founded in 1995.
Công ty được **thành lập** vào năm 1995.
I found a nice place to eat nearby.
Tôi đã **tìm thấy** một chỗ ăn ngon gần đây.
We need to found a new club for book lovers.
Chúng ta cần **thành lập** một câu lạc bộ mới cho người yêu sách.
After searching for hours, I finally found my lost wallet.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, cuối cùng tôi đã **tìm thấy** ví bị mất.
He found out the truth after asking many questions.
Anh ấy đã **phát hiện ra** sự thật sau khi hỏi nhiều câu hỏi.
She found her keys under the sofa.
Cô ấy đã **tìm thấy** chìa khóa dưới ghế sofa.