“fouled” in Vietnamese
Definition
'Fouled' có nghĩa là làm bẩn một thứ gì đó hoặc phạm luật, đặc biệt là trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao khi nói về phạm lỗi ('fouled in football'), ngoài ra có thể chỉ bị bẩn hoặc ô nhiễm. 'Fouled up' nghĩa là làm hỏng chuyện.
Examples
He fouled his shirt during lunch.
Anh ấy đã **làm bẩn** áo sơ mi trong bữa trưa.
The player fouled his opponent in the game.
Cầu thủ đã **phạm lỗi** với đối thủ trong trận đấu.
The pipe was fouled with dirt.
Ống bị **làm bẩn** bởi đất.
He got really angry after being fouled twice in a row.
Anh ta đã rất tức giận sau khi bị **phạm lỗi** hai lần liên tiếp.
The river was badly fouled by factory waste.
Dòng sông bị **làm ô nhiễm nặng** bởi chất thải của nhà máy.
You fouled up the whole plan!
Bạn đã **làm hỏng** cả kế hoạch rồi!