“foul” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó rất bẩn, kinh tởm hoặc mùi rất nặng. Trong thể thao, 'foul' dùng để nói đến việc phạm luật. Cũng dùng chỉ tâm trạng xấu hoặc cách nói thô tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao: 'commit a foul', 'foul play'. Dùng nói về mùi thì mạnh hơn 'bẩn': 'foul odor' là mùi rất nặng. Ngoài ra có cụm như 'foul language' (lời lẽ thô tục), 'foul mood' (tâm trạng xấu).
Examples
There was a foul smell in the room.
Trong phòng có mùi **hôi thối**.
The trash smells foul.
Rác bốc mùi **bẩn thỉu**.
The player got a foul in the game.
Cầu thủ bị thổi **phạm lỗi** trong trận đấu.
Something smells foul in the fridge — can you check it?
Có gì đó **bốc mùi** trong tủ lạnh — bạn xem thử đi?
That was a foul, and everyone in the stadium saw it.
Đó là một **phạm lỗi**, và tất cả mọi người trên sân vận động đều thấy.
He was in a foul mood all morning, so I left him alone.
Anh ấy có tâm trạng **rất tệ** suốt buổi sáng, nên tôi để anh ấy yên.