fought” in Vietnamese

đã chiến đấuđã chống lại

Definition

Quá khứ của 'fight'. Nghĩa là đã dùng sức mạnh hoặc cố gắng vượt qua ai đó, một vấn đề, bệnh tật hoặc điều bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

'fought' không chỉ dùng cho đánh nhau mà còn cho những nỗ lực vượt qua khó khăn: 'fought for freedom', 'fought cancer'. 'fight with' là chống lại ai đó, 'fight for' là vì điều gì, 'fight against' là chống lại điều xấu. Đừng nhầm phát âm với 'caught' hoặc 'thought'.

Examples

The two boys fought at school yesterday.

Hai cậu bé đã **đánh nhau** ở trường hôm qua.

She fought the illness for many years.

Cô ấy **đã chiến đấu** với căn bệnh nhiều năm trời.

They fought for their rights.

Họ **đã đấu tranh** cho quyền lợi của mình.

We fought over something stupid and stopped talking for a week.

Chúng tôi **cãi nhau** về chuyện ngốc nghếch và đã không nói chuyện cả tuần.

My grandfather fought in the war when he was very young.

Ông tôi **đã tham gia chiến đấu** trong chiến tranh khi còn rất trẻ.

She fought hard to keep the team together.

Cô ấy đã **cố gắng hết sức** để giữ đội lại với nhau.