forwards” in Vietnamese

về phía trướctiền đạo (thể thao)

Definition

'Về phía trước' là di chuyển hoặc hướng về phía trước. Trong thể thao như bóng đá, 'tiền đạo' là cầu thủ tấn công và ghi bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Forwards' thường dùng trong tiếng Anh Anh chỉ sự di chuyển về phía trước, còn tiếng Anh Mỹ chủ yếu dùng 'forward'. Khi nói về thể thao, chỉ nhóm hoặc vị trí tấn công. Không nhầm với động từ 'forward' (chuyển tiếp).

Examples

Please move forwards to the front of the line.

Xin vui lòng di chuyển **về phía trước** lên đầu hàng.

Our seats are a few rows forwards from here.

Ghế của chúng tôi ở vài hàng **về phía trước** từ đây.

The soccer team needs more strong forwards to score goals.

Đội bóng cần thêm những **tiền đạo** mạnh để ghi bàn.

If you take two steps forwards, you'll see the view much better.

Nếu bạn bước hai bước **về phía trước**, bạn sẽ nhìn rõ hơn nhiều.

All the forwards had a great game and scored three times.

Tất cả các **tiền đạo** đều đã chơi rất tốt và ghi ba bàn.

Let's keep pushing forwards with the project, no matter what happens.

Dù có chuyện gì, chúng ta hãy tiếp tục thúc đẩy dự án **về phía trước**.