forwarded” in Vietnamese

đã chuyển tiếp

Definition

Gửi tiếp một email, tin nhắn hoặc bưu phẩm cho người khác hoặc đến địa chỉ khác. Đây là thì quá khứ của 'forward'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường công việc hoặc khi nói về email, tin nhắn, không dùng cho bản thân di chuyển. Sau 'đã chuyển tiếp', thường thêm 'cho' + người nhận.

Examples

I forwarded the email to my boss.

Tôi đã **chuyển tiếp** email đó cho sếp của mình.

She forwarded my message to her friend.

Cô ấy đã **chuyển tiếp** tin nhắn của tôi cho bạn mình.

The package was forwarded to a new address.

Gói hàng đã được **chuyển tiếp** đến địa chỉ mới.

Oops, I just forwarded you that file by mistake.

Ôi, tôi vừa **chuyển tiếp** tệp đó cho bạn nhầm mất.

He forwarded all the important details to the team.

Anh ấy đã **chuyển tiếp** tất cả thông tin quan trọng cho nhóm.

My email was forwarded so many times, I lost track.

Email của tôi đã được **chuyển tiếp** quá nhiều lần, tôi không đếm nổi nữa.