forum” in Vietnamese

diễn đàn

Definition

Diễn đàn là nơi, cuộc họp hoặc trang web để mọi người thảo luận, chia sẻ ý kiến hoặc đặt câu hỏi về một chủ đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Diễn đàn' thường dùng cho cả nơi họp mặt trực tiếp và đặc biệt là không gian trao đổi trên mạng như 'diễn đàn trực tuyến'. Không dùng để chỉ tranh luận chính thức hoặc phiên tòa.

Examples

The school created a forum for parents to share their thoughts.

Trường đã tạo một **diễn đàn** để phụ huynh chia sẻ suy nghĩ của mình.

The forum starts at 10 a.m. in the main hall.

**Diễn đàn** bắt đầu lúc 10 giờ sáng ở hội trường chính.

I found a great cooking forum where people share recipes and tips.

Tôi đã tìm thấy một **diễn đàn** nấu ăn tuyệt vời để mọi người chia sẻ công thức và mẹo.

That topic was discussed in yesterday's community forum.

Chủ đề đó đã được thảo luận trong **diễn đàn** cộng đồng hôm qua.

If you’re stuck, try posting your question on the tech support forum.

Nếu bạn gặp khó khăn, hãy thử đăng câu hỏi lên **diễn đàn** hỗ trợ kỹ thuật.

You can ask questions in the online forum.

Bạn có thể đặt câu hỏi trong **diễn đàn** trực tuyến.