fornication” in Vietnamese

gian dâmquan hệ tình dục ngoài hôn nhân

Definition

Quan hệ tình dục giữa những người không phải vợ chồng với nhau, thường bị coi là tội lỗi hoặc sai trái theo tôn giáo hay văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng và xưa, chủ yếu xuất hiện trong tôn giáo hoặc pháp luật. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. 'adultery' dành cho trường hợp có người đã kết hôn.

Examples

Many religions consider fornication to be a sin.

Nhiều tôn giáo coi **gian dâm** là một tội lỗi.

The old law punished fornication harshly.

Luật cũ đã trừng phạt **gian dâm** rất nặng.

He was accused of fornication by the community.

Anh ấy bị cộng đồng buộc tội **gian dâm**.

Teachers rarely use the word fornication in class today.

Giáo viên ngày nay hiếm khi dùng từ **gian dâm** trong lớp học.

Some old books use fornication instead of 'sex outside marriage'.

Một số sách cũ dùng từ **gian dâm** thay cho 'quan hệ ngoài hôn nhân'.

When the speaker mentioned fornication, everyone looked uncomfortable.

Khi diễn giả nhắc đến **gian dâm**, ai cũng cảm thấy khó chịu.