“forms” in Vietnamese
Definition
Mẫu đơn là tài liệu in sẵn hoặc điện tử có chỗ để điền thông tin. Ngoài ra, còn dùng để chỉ các kiểu, dạng hoặc phiên bản chính thức của một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong thủ tục giấy tờ: 'fill out forms', 'submit forms', 'application forms'. Ngoài ra, có thể dùng trong những cụm như 'different forms of energy'. Cần phân biệt với 'shape' vì 'form' mang nghĩa rộng và trang trọng hơn.
Examples
Please sign these forms before you leave.
Vui lòng ký vào các **mẫu đơn** này trước khi rời đi.
Water can take many forms.
Nước có thể tồn tại ở nhiều **dạng** khác nhau.
The school office gave us three forms to fill out.
Văn phòng nhà trường đã đưa cho chúng tôi ba **mẫu đơn** để điền.
I spent the whole morning dealing with insurance forms.
Tôi đã dành cả buổi sáng để xử lý các **mẫu đơn** bảo hiểm.
These online forms never work on my phone.
Các **mẫu đơn** trực tuyến này không bao giờ hoạt động trên điện thoại của tôi.
Stress can show up in different forms, not just headaches.
Căng thẳng có thể xuất hiện ở nhiều **dạng** khác nhau, không chỉ là đau đầu.