formation” in Vietnamese

sự hình thànhđội hình

Definition

Hành động hoặc quá trình tạo ra hoặc phát triển cái gì đó, hoặc chỉ cách sắp xếp, hình dáng của sự vật. Cũng dùng chỉ nhóm người hoặc vật được tổ chức theo trật tự nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật. 'rock formation' là các dạng đá; 'team formation' là cách sắp xếp đội hình. Không dùng cho ý tưởng (dùng 'tạo ra' hoặc 'sáng tạo').

Examples

The formation of clouds happens when warm air rises.

**Sự hình thành** mây xảy ra khi không khí ấm bốc lên.

They practiced their formation before the big soccer game.

Họ đã luyện tập **đội hình** trước trận bóng lớn.

The Grand Canyon is known for its unique rock formations.

Hẻm núi Grand Canyon nổi tiếng với các **sự hình thành** đá độc đáo.

The company announced the formation of a new research team.

Công ty vừa thông báo về **việc thành lập** nhóm nghiên cứu mới.

Birds flew in a perfect V-shaped formation across the sky.

Những chú chim bay thành **đội hình** chữ V hoàn hảo trên bầu trời.

Getting enough sleep is important for the formation of memories.

Ngủ đủ rất quan trọng cho **quá trình hình thành** ký ức.