format” in Vietnamese

định dạngdạng

Definition

Cách sắp xếp, tổ chức hoặc trình bày của một thứ gì đó, như kết cấu của tài liệu, tệp tin, sự kiện hoặc chương trình. Cũng dùng để chỉ hành động sắp xếp theo một cách nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cả lĩnh vực kỹ thuật và đời sống; ví dụ 'định dạng tệp', 'dạng sự kiện'. 'format' khác với 'mẫu' (template). Dùng được cả như danh từ và động từ.

Examples

The meeting has a new format to make it more interactive.

Cuộc họp có **dạng** mới để tăng tính tương tác.

Can you format this hard drive for me?

Bạn có thể **định dạng** ổ cứng này giúp mình không?

I like the podcast’s conversational format.

Tôi thích **định dạng** trò chuyện của podcast này.

What format should I use for the report?

Tôi nên dùng **định dạng** nào cho báo cáo này?

JPEG is a common image format.

JPEG là một **định dạng** hình ảnh phổ biến.

Please format the document before sending it.

Vui lòng **định dạng** tài liệu trước khi gửi.