form” in Vietnamese

mẫuhình dạng

Definition

Mẫu thường chỉ một loại giấy tờ hoặc tệp số để điền thông tin. Ngoài ra, 'mẫu' hay 'hình dạng' cũng ám chỉ hình dáng hoặc cấu trúc của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Điền vào mẫu' thường dùng trong đời sống hoặc công việc ('application form', 'online form'). Nghĩa 'hình dạng', 'cấu trúc' phổ biến trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghệ thuật.

Examples

Please fill out this form before the meeting.

Vui lòng điền vào **mẫu** này trước cuộc họp.

The cloud took the form of a bird.

Đám mây có **hình dạng** của một con chim.

I sent the form to my teacher yesterday.

Tôi đã gửi **mẫu** cho giáo viên của tôi hôm qua.

There’s a form on the website if you want to apply.

Có một **mẫu** trên trang web nếu bạn muốn đăng ký.

His ideas are starting to take form now.

Ý tưởng của anh ấy đang dần dần hình thành **hình dạng**.

I hate when online forms ask for the same information twice.

Tôi ghét khi các **mẫu** trực tuyến hỏi lại cùng một thông tin hai lần.