“forks” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của "nĩa": dụng cụ ăn có răng dùng để gắp thức ăn. Cũng có thể dùng để chỉ ngã ba đường hoặc ngã ba sông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về dụng cụ ăn, số nhiều chỉ nhiều cái nĩa. Nghĩa về ngã ba đường hay sông mang tính trang trọng/hình tượng. Đừng nhầm với 'pitchfork' (dụng cụ nông nghiệp). Ở công nghệ, 'forks' là nhánh phần mềm.
Examples
We need more forks for the dinner party.
Chúng ta cần thêm **nĩa** cho bữa tiệc tối.
There are no clean forks left in the drawer.
Không còn **nĩa** sạch trong ngăn kéo.
Put the forks on the left side of the plates.
Đặt **nĩa** bên trái đĩa.
After the meal, I realized all the forks were missing from the table.
Sau bữa ăn, tôi mới nhận ra tất cả **nĩa** đều biến mất khỏi bàn.
There are two forks in the road ahead—take the one going left.
Phía trước có hai **ngã ba** trên đường—rẽ trái.
My little brother always wants matching forks and spoons when he eats.
Em trai tôi luôn muốn dùng **nĩa** và thìa giống nhau khi ăn.