fork” in Vietnamese

nĩangã ba (đường, sông)

Definition

Nĩa là dụng cụ ăn có tay cầm và thường có bốn răng. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ chỗ một con đường, lối mòn hoặc sông tách thành hai nhánh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nĩa' thường dùng để chỉ dụng cụ ăn. 'Ngã ba' dùng khi nói về đường hoặc sông tách nhánh. Không nên nhầm với 'muỗng' hoặc 'dao'.

Examples

I need a fork for my salad.

Tôi cần một cái **nĩa** cho món salad của mình.

The road splits at the fork.

Con đường tách ra ở **ngã ba**.

She put the fork next to the plate.

Cô ấy đặt **nĩa** cạnh cái đĩa.

Can you grab me a clean fork from the drawer?

Bạn lấy giúp mình một cái **nĩa** sạch trong ngăn kéo được không?

We stopped at a fork in the trail to check the map.

Chúng tôi dừng lại ở một **ngã ba** trên đường mòn để xem bản đồ.

Take the left fork if you want to get to the lake.

Nếu muốn đến hồ, hãy rẽ trái ở **ngã ba**.