forgotten” in Vietnamese

bị quênbị lãng quên

Definition

Chỉ điều gì đó bạn không còn nhớ nữa hoặc mọi người không quan tâm đến nữa, có thể là do quên tạm thời hoặc lâu ngày bị lãng quên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau 'have' trong thì hiện tại hoàn thành ('I have forgotten') hoặc trước danh từ ('a forgotten town'). Không giống 'forgettable' (dễ bị quên). Một số cụm từ thường gặp: 'forgotten about', 'long-forgotten', 'be forgotten by everyone'.

Examples

I have forgotten my keys at home.

Tôi đã **bị quên** chìa khóa ở nhà.

Her name was forgotten after many years.

Tên của cô ấy đã **bị lãng quên** sau nhiều năm.

He's one of those forgotten actors people suddenly rediscover online.

Anh ấy là một trong những diễn viên **bị lãng quên** mà mọi người bất ngờ tìm thấy lại trên mạng.

This old song is not forgotten by my family.

Bài hát cũ này không bị **lãng quên** bởi gia đình tôi.

I completely forgotten about the meeting until you texted me.

Tôi hoàn toàn **bị quên** mất cuộc họp cho đến khi bạn nhắn tin.

It feels like that part of town has been forgotten by the city.

Cảm giác như khu vực đó đã bị thành phố **lãng quên**.