“forgot” in Vietnamese
đã quên
Definition
Chỉ việc không nhớ một điều gì đó trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về quá khứ. Thường đi với 'to' + động từ: 'I forgot to call.' Không nhầm lẫn với 'left' khi để lại vật gì đó. Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
I forgot my keys at home.
Tôi đã **quên** chìa khóa ở nhà.
She forgot to do her homework.
Cô ấy đã **quên** làm bài tập về nhà.
We forgot his birthday last year.
Chúng tôi đã **quên** sinh nhật của anh ấy năm ngoái.
Sorry! I totally forgot about our meeting.
Xin lỗi! Tôi hoàn toàn **quên** buổi họp của chúng ta.
He forgot what he wanted to say halfway through the story.
Anh ấy đã **quên** điều mình muốn nói giữa chừng câu chuyện.
I forgot how good this pizza tastes!
Tôi đã **quên** pizza này ngon thế nào!