forging” in Vietnamese

rènlàm giả

Definition

Rèn là tạo hình kim loại bằng cách nung nóng và gõ. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ việc làm giả giấy tờ hay chữ ký.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói về kim loại thường trong ngữ cảnh kỹ thuật, trang trọng. Dùng 'forging a signature/document' khi nói về làm giả. Không nhầm với 'forgetting' (quên).

Examples

He is forging a sword in the workshop.

Anh ấy đang **rèn** một thanh kiếm trong xưởng.

She got arrested for forging a signature.

Cô ấy bị bắt vì **làm giả** chữ ký.

The blacksmith is forging iron into tools.

Thợ rèn đang **rèn** sắt thành công cụ.

He was caught forging documents to get a loan.

Anh ấy bị bắt khi **làm giả** giấy tờ để vay tiền.

They spent hours forging the perfect piece of jewelry.

Họ đã tốn hàng giờ để **rèn** ra món trang sức hoàn hảo.

Rumors spread that someone was forging tickets for the big concert.

Tin đồn lan ra rằng ai đó đang **làm giả** vé cho buổi hòa nhạc lớn.