forgetting” in Vietnamese

quên

Definition

Hành động hoặc quá trình không nhớ ra một điều gì đó, hoặc không giữ được điều đó trong trí nhớ. Cũng nói về việc đang dần quên một thông tin, kế hoạch hoặc trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'forgetting' thường là dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của 'forget', đi với các từ như 'tên', 'ngày', 'gọi điện'. Không nhầm với 'forgettable' (dễ quên) hoặc 'forgotten' (đã bị quên).

Examples

I am forgetting my keys again.

Tôi lại **quên** chìa khóa rồi.

She keeps forgetting names.

Cô ấy cứ **quên** tên mãi.

Forgetting homework can cause problems at school.

**Quên bài tập về nhà** có thể gây ra rắc rối ở trường.

I'm forgetting what I walked into this room for.

Tôi **quên** mất mình vào phòng này để làm gì.

Lately, he's been forgetting to reply to messages.

Gần đây, anh ấy thường **quên** trả lời tin nhắn.

I'm not forgetting your birthday this year, I promise.

Năm nay tôi sẽ không **quên** sinh nhật của bạn, tôi hứa đấy.