forgets” in Vietnamese

quên

Definition

Không nhớ về điều gì đó như thông tin, cuộc hẹn hoặc việc phải làm. Dùng khi ai đó quên điều mà lẽ ra cần phải nhớ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ngôi thứ ba số ít ('anh ấy/cô ấy/quên'). Hay đi với: 'forgets to', 'forgets about'. Không nên nhầm với 'misses' (bỏ lỡ/thấy thiếu).

Examples

Sometimes he forgets people's names.

Đôi khi anh ấy **quên** tên của mọi người.

My brother often forgets to do his homework.

Em trai tôi thường **quên** làm bài tập về nhà.

She never forgets a birthday—it's impressive!

Cô ấy không bao giờ **quên** sinh nhật ai cả—thật ấn tượng!

If he forgets about the meeting again, I'll remind him.

Nếu anh ấy lại **quên** về cuộc họp, tôi sẽ nhắc anh ấy.

No one forgets their first love.

Không ai **quên** mối tình đầu của mình.

She always forgets her keys at home.

Cô ấy luôn **quên** chìa khóa ở nhà.