“forests” in Vietnamese
Definition
Khu vực rộng lớn có nhiều cây và thực vật khác, là nơi sinh sống của nhiều loài động vật, thực vật và rất quan trọng cho môi trường.
Usage Notes (Vietnamese)
'forests' là số nhiều của 'forest'. Thường gặp trong cụm như 'tropical forests', 'rain forests', 'bảo vệ rừng'. 'Woods' chỉ rừng nhỏ hơn, ít rậm rạp hơn.
Examples
Many animals live in forests.
Nhiều loài động vật sống trong các **rừng**.
There are tropical forests in South America.
Ở Nam Mỹ có những **rừng** nhiệt đới.
A walk through the forests always helps me relax.
Đi dạo qua các **rừng** luôn giúp tôi thư giãn.
Some forests have existed for thousands of years.
Một số **rừng** đã tồn tại hàng ngàn năm.
People plant trees to help the forests grow.
Mọi người trồng cây để giúp **rừng** phát triển.
Wildfires can destroy whole forests in a short time.
Cháy rừng có thể phá hủy toàn bộ các **rừng** trong thời gian ngắn.