foreplay” in Vietnamese

màn dạo đầu

Definition

Những hành động thân mật như chạm, hôn được thực hiện trước khi quan hệ tình dục để khơi gợi cảm xúc. Cũng có thể dùng nghĩa bóng cho các bước chuẩn bị trước một sự kiện chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường không dùng ở dạng số nhiều. Nghĩa bóng ('foreplay' cho sự kiện) dùng trong văn cảnh thân mật hoặc hài hước.

Examples

Many couples consider foreplay an important part of intimacy.

Nhiều cặp đôi coi **màn dạo đầu** là phần quan trọng của sự thân mật.

The article discussed the importance of foreplay in relationships.

Bài viết bàn về tầm quan trọng của **màn dạo đầu** trong các mối quan hệ.

Communication about foreplay can improve a couple's connection.

Trao đổi về **màn dạo đầu** có thể giúp gắn kết các cặp đôi hơn.

The opening speeches were just foreplay for the main debate.

Những bài phát biểu mở màn chỉ là **màn dạo đầu** cho cuộc tranh luận chính.

Experts say that emotional foreplay — flirting, compliments, anticipation — matters just as much.

Các chuyên gia cho rằng **màn dạo đầu** về mặt cảm xúc — tán tỉnh, lời khen, sự chờ đợi — cũng quan trọng không kém.

All that small talk was just foreplay — he finally got to the point after twenty minutes.

Tất cả chuyện phiếm đó chỉ là **màn dạo đầu** — cuối cùng anh ta mới vào thẳng vấn đề sau hai mươi phút.