“foremost” in Vietnamese
Definition
Quan trọng nhất hoặc đứng đầu trong một nhóm người, vật, ý tưởng; có vai trò lãnh đạo hoặc ưu tiên nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Foremost' thường gặp trong văn bản trang trọng để nói về người hoặc điều có vị trí dẫn đầu, ví dụ 'the foremost expert'. Không dùng để chỉ thứ tự thời gian hay vị trí vật lý.
Examples
She is the foremost expert on climate change.
Cô ấy là chuyên gia **hàng đầu** về biến đổi khí hậu.
Protecting wildlife is our foremost concern.
Bảo vệ động vật hoang dã là mối quan tâm **quan trọng nhất** của chúng tôi.
Their foremost goal is customer satisfaction.
Mục tiêu **quan trọng nhất** của họ là làm khách hàng hài lòng.
Safety comes foremost when working with heavy equipment.
Khi làm việc với máy móc nặng, an toàn là **quan trọng nhất**.
Innovation remains at the foremost of our company values.
Sự đổi mới luôn ở vị trí **hàng đầu** trong các giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi.
Among all his achievements, this award is foremost in his mind.
Trong tất cả thành tựu, giải thưởng này là **quan trọng nhất** trong tâm trí anh ấy.