“foreigners” in Vietnamese
Definition
Những người đến từ quốc gia khác với nơi họ đang sinh sống hoặc du lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về người đến từ quốc gia khác, không dùng cho người từ vùng khác trong cùng một nước. Mang tính trang trọng, đôi khi có thể tạo cảm giác xa cách trong một số ngữ cảnh.
Examples
Many foreigners visit this city every year.
Nhiều **người nước ngoài** đến thăm thành phố này mỗi năm.
The museum gives discounts to foreigners.
Bảo tàng giảm giá cho **người nước ngoài**.
Some foreigners find local food too spicy.
Một số **người nước ngoài** thấy đồ ăn địa phương quá cay.
You can spot foreigners by the way they ask for directions.
Bạn có thể nhận ra **người nước ngoài** qua cách họ hỏi đường.
It’s not always easy for foreigners to adjust to new customs.
Không phải lúc nào **người nước ngoài** cũng dễ thích nghi với phong tục mới.
The city feels more lively with so many foreigners around.
Thành phố trở nên sôi động hơn khi có nhiều **người nước ngoài**.