foreigner” in Vietnamese

người nước ngoài

Definition

Người nước ngoài là người đến từ quốc gia khác, đặc biệt là người đến sinh sống hoặc du lịch ở nước không phải quê hương của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'người nước ngoài' là cách nói trung lập, nhưng đôi khi có thể nghe hơi xa cách. Trong một số trường hợp lịch sự, có thể dùng 'khách quốc tế'. Không dùng cho người cùng đất nước.

Examples

She felt like a foreigner in her new school.

Cô ấy cảm thấy mình là một **người nước ngoài** ở trường mới.

Being a foreigner can be exciting, but sometimes it feels lonely.

Làm **người nước ngoài** có thể rất thú vị, nhưng đôi khi cũng thấy cô đơn.

Most foreigners in this area are students or workers.

Hầu hết **người nước ngoài** ở khu vực này là sinh viên hoặc người lao động.

Don't worry if you're a foreigner—people here are very friendly.

Đừng lo nếu bạn là **người nước ngoài**—mọi người ở đây rất thân thiện.

He is a foreigner from Japan.

Anh ấy là một **người nước ngoài** đến từ Nhật Bản.

Many foreigners visit this city every year.

Nhiều **người nước ngoài** đến thăm thành phố này mỗi năm.