“forehead” in Vietnamese
Definition
Trán là phần phía trước của đầu, nằm phía trên mắt và phía dưới tóc. Đây là một phần của khuôn mặt và thường được nhắc đến khi nói về nhiệt độ, cơn đau hoặc biểu cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Trán' thường dùng trong các cụm như 'chạm vào trán', 'hôn lên trán', 'trán cao', 'trán nhăn'. Đừng nhầm với 'mặt' hoặc 'thái dương'; 'trán' chỉ là phần phía trên mắt.
Examples
She touched her forehead and realized she had a fever.
Cô ấy chạm vào **trán** và nhận ra mình bị sốt.
He has a small cut on his forehead.
Anh ấy có một vết cắt nhỏ trên **trán**.
The baby kissed her mother on the forehead.
Đứa bé hôn lên **trán** của mẹ mình.
He wiped the sweat from his forehead after the run.
Anh ấy lau mồ hôi trên **trán** sau khi chạy.
Her forehead wrinkled when she heard the strange noise.
**Trán** của cô ấy nhăn lại khi nghe thấy âm thanh lạ.
My mom still puts her hand on my forehead when she thinks I'm sick.
Mẹ tôi vẫn đặt tay lên **trán** tôi khi nghĩ tôi bị ốm.