“forecast” in Vietnamese
Definition
Đây là thông báo dự đoán về sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, thường áp dụng cho thời tiết hoặc kinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Dự báo’ dùng cho cả danh từ và động từ, phổ biến với thời tiết hoặc kinh tế ('dự báo thời tiết', 'dự báo tăng trưởng'). Thường mang tính chính thức, dựa vào dữ liệu.
Examples
The weather forecast says it will rain tomorrow.
**Dự báo** thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.
Experts forecast higher prices next year.
Các chuyên gia **dự báo** giá sẽ tăng vào năm tới.
We read the daily forecast before leaving the house.
Chúng tôi đọc **dự báo** hàng ngày trước khi rời nhà.
Don't forget to check the forecast before your hike.
Đừng quên kiểm tra **dự báo** trước khi đi leo núi.
The economic forecast looks uncertain this year.
**Dự báo** kinh tế năm nay có vẻ không chắc chắn.
They issued a storm forecast for the whole weekend.
Họ đã phát đi **dự báo** bão cho cả cuối tuần.