“forearm” in Vietnamese
Definition
Phần tay nằm giữa khuỷu tay và cổ tay.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cẳng tay' chỉ phần giữa khuỷu tay và cổ tay, khác với 'bắp tay' (phần trên). Hay dùng trong y tế, thể thao.
Examples
My forearm hurts after lifting weights.
**Cẳng tay** của tôi bị đau sau khi nâng tạ.
She wore a bracelet on her right forearm.
Cô ấy đeo một chiếc vòng trên **cẳng tay** phải.
He rolled up his sleeves, showing off his strong forearms.
Anh ấy xắn tay áo lên để khoe **cẳng tay** săn chắc.
He has a tattoo on his forearm.
Anh ấy có một hình xăm trên **cẳng tay**.
If you want a firm handshake, strengthen your forearm muscles.
Nếu bạn muốn bắt tay chắc chắn, hãy rèn luyện cơ **cẳng tay**.
The doctor checked her pulse by placing two fingers on her forearm.
Bác sĩ kiểm tra mạch bằng cách đặt hai ngón tay lên **cẳng tay** cô ấy.