“fore” in Vietnamese
Definition
'Fore' là tiếng hô cảnh báo trong golf khi bóng sắp bay đến gần người khác. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ phần trước của một vật, đặc biệt là tàu thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong golf, hô 'Fore!' là quy định để cảnh báo nguy hiểm. Nghĩa 'phần trước' thường gặp trong thuật ngữ hàng hải hoặc văn chương; ngoài ra dùng 'trước' phổ biến hơn.
Examples
The golfer yelled "Fore!" before the ball flew across the course.
Người chơi golf hét lớn "**Fore!**" trước khi quả bóng bay qua sân.
Sailors worked at the fore of the ship.
Thủy thủ làm việc ở **phần trước** của con tàu.
Please stay in the fore part of the classroom.
Vui lòng ở **phần trước** của lớp học.
Suddenly, someone shouted "Fore!" and everyone ducked.
Đột nhiên ai đó hét lên "**Fore!**" và mọi người đều cúi xuống.
If you hear "Fore!" on the golf course, you should watch out for flying balls.
Nếu bạn nghe thấy "**Fore!**" trên sân golf, hãy coi chừng bóng bay tới.
The fore deck gives a great view of the ocean at sunrise.
Boong **phía trước** cho tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương lúc bình minh.