forcing” in Vietnamese

ép buộccưỡng ép

Definition

Khi bắt ai đó làm điều họ không muốn hoặc khiến điều gì đó xảy ra bằng sức ép hay quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Forcing’ thường dùng cho các tình huống tiêu cực, như ép buộc ai đó (‘forcing someone to leave’). Không dùng riêng cho sức mạnh vật lý (‘pushing’/‘pulling’ khác biệt). 'Forcing a smile' nghĩa là gượng cười.

Examples

She kept forcing the door open.

Cô ấy cứ tiếp tục **ép** cửa mở ra.

You're forcing the conversation in a direction no one likes.

Bạn đang **ép** cuộc nói chuyện theo hướng không ai muốn.

Sometimes forcing a smile is the only way to get through.

Đôi khi **gượng cười** là cách duy nhất để vượt qua.

They're forcing a decision without enough information.

Họ đang **ép** ra quyết định mà không đủ thông tin.

He is forcing his brother to come with him.

Anh ấy đang **ép buộc** em trai mình đi cùng.

Stop forcing me to eat more.

Đừng **ép** tôi ăn thêm nữa.