“forceful” in Vietnamese
Definition
Một người hoặc điều gì đó 'mạnh mẽ' thể hiện ý kiến hoặc hành động với sự tự tin và quyền lực. Cũng dùng để miêu tả hành động quyết liệt hoặc dùng sức mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mạnh mẽ' dùng cho tranh luận, bài phát biểu, hay người có cá tính rõ ràng. Có thể tích cực (quyết đoán) hoặc tiêu cực (quá áp đặt).
Examples
She gave a forceful speech about climate change.
Cô ấy đã có một bài phát biểu **mạnh mẽ** về biến đổi khí hậu.
He made a forceful argument in the meeting.
Anh ấy đã đưa ra một lập luận **mạnh mẽ** trong cuộc họp.
Sometimes, being forceful helps you get things done faster, but it can upset people.
Đôi khi **mạnh mẽ** giúp bạn hoàn thành việc nhanh hơn, nhưng có thể làm người khác khó chịu.
The police used forceful measures to control the crowd.
Cảnh sát đã sử dụng biện pháp **quyết liệt** để kiểm soát đám đông.
Her forceful personality made her a leader everyone listened to.
Tính cách **mạnh mẽ** của cô ấy khiến mọi người đều lắng nghe.
He tends to have a forceful way of expressing his opinions—you can't ignore him.
Anh ấy có cách nêu ý kiến rất **mạnh mẽ** — bạn không thể phớt lờ anh ấy.