“for” in Vietnamese
chotrong (thời gian)
Definition
Dùng để chỉ mục đích, đối tượng nhận hoặc khoảng thời gian của một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường theo sau là danh từ hoặc đại từ. Dễ nhầm với 'to' hoặc 'by' trong tiếng Anh. Phổ biến trong các cụm như 'for you', 'for example', 'for a long time'.
Examples
This gift is for you.
Món quà này **cho** bạn.
We have a meeting for one hour.
Chúng tôi họp **trong** một tiếng.
This book is for beginners.
Cuốn sách này **cho** người mới bắt đầu.
I saved this seat for you.
Tôi đã giữ chỗ này **cho** bạn.
Thanks for helping me today!
Cảm ơn bạn **vì** đã giúp tôi hôm nay!
I bought flowers for the party tonight.
Tôi đã mua hoa **cho** bữa tiệc tối nay.