“foot” in Vietnamese
Definition
Phần dưới cùng của chân dùng để đứng và đi bộ. 'Foot' cũng là đơn vị đo chiều dài (khoảng 30,5 cm) và chỉ phần thấp nhất của một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'foot' là số ít, số nhiều là 'feet'. Dùng cho chiều dài ('10-foot pole'), vị trí ('at the foot of the bed'). 'on foot' nghĩa là đi bộ, 'get cold feet' là cảm thấy lo lắng.
Examples
My left foot hurts after walking all day.
**Bàn chân** trái của tôi đau sau cả ngày đi bộ.
The table is three feet tall.
Cái bàn này cao ba **foot**.
We hiked to the foot of the mountain before sunrise.
Chúng tôi đã đi bộ đến **chân** núi trước khi mặt trời mọc.
The cat touched my foot under the table.
Con mèo đã chạm vào **bàn chân** tôi dưới bàn.
He always taps his foot when he's nervous.
Anh ấy luôn gõ **bàn chân** khi lo lắng.
It's only a ten-minute walk, so let's go on foot.
Chỉ mất mười phút đi bộ thôi, nên hãy đi **bộ** nhé.