foolproof” in Vietnamese

không thể saidễ dùng

Definition

Một thứ được gọi là 'không thể sai' nghĩa là bất cứ ai cũng dùng được, gần như không thể làm sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sản phẩm, cách làm, hay hệ thống ('foolproof solution'). Đừng nhầm với 'full proof'.

Examples

This new phone is foolproof to use.

Chiếc điện thoại mới này rất **không thể sai** khi sử dụng.

We need a foolproof plan for the test.

Chúng ta cần một kế hoạch **không thể sai** cho kỳ kiểm tra.

This recipe is foolproof; anyone can make it.

Công thức này **không thể sai**; ai cũng làm được.

The instructions are so foolproof that even my grandma could set it up.

Hướng dẫn này **không thể sai** đến mức bà mình cũng có thể tự lắp đặt.

Is there really such a thing as a foolproof security system?

Liệu có hệ thống bảo mật nào thực sự **không thể sai** không?

Don’t worry, the online form is totally foolproof—you can’t mess it up.

Đừng lo, mẫu trực tuyến này hoàn toàn **không thể sai**—bạn không thể làm sai được đâu.