“fooled” in Vietnamese
Definition
Bị ai đó hoặc điều gì đó làm cho tin vào điều không đúng, thường dùng khi nói về trò đùa hoặc sự lừa dối.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay xuất hiện trong các cấu trúc như 'be fooled by', 'you fooled me', 'fooled into + V-ing'. Có thể chỉ đùa vui hoặc lừa thật sự. Từ 'tricked' nghĩa gần giống, còn 'fooled around' thì khác.
Examples
I was fooled by the fake message.
Tôi đã bị **lừa** bởi tin nhắn giả.
She fooled her brother with a simple joke.
Cô ấy đã **lừa** em trai mình bằng một trò đùa đơn giản.
They were fooled into buying a bad product.
Họ đã bị **lừa** mua một sản phẩm kém chất lượng.
Wow, you really had me fooled for a second.
Wow, suýt nữa bạn đã làm tôi **bị lừa** đấy.
Don't be fooled by the low price; it's not a good deal.
Đừng để bị **lừa** bởi giá rẻ; đó không phải là món hời đâu.
I can't believe we got fooled again by the same trick.
Không thể tin được chúng ta lại bị **lừa** lần nữa bởi cùng một trò.