food” in Vietnamese

thức ănđồ ăn

Definition

Những thứ mà con người và động vật ăn để sống và phát triển, ví dụ như trái cây, rau củ, thịt, hay ngũ cốc. Bất cứ thứ gì ăn hoặc uống để bổ sung dinh dưỡng đều được xem là thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'thức ăn' thường không đếm được; nói 'một ít thức ăn' thay vì 'một thức ăn' (trừ khi chỉ loại: 'các món ăn Ý'). Một số cụm từ phổ biến: 'fast food', 'junk food', 'seafood', 'food court'. Không nhầm với 'meal' (bữa ăn).

Examples

Animals need food to survive.

Động vật cần **thức ăn** để sống.

This restaurant serves amazing food.

Nhà hàng này phục vụ **thức ăn** tuyệt vời.

He brought some food for the picnic.

Anh ấy đã mang một ít **thức ăn** cho buổi picnic.

Let's order some food; I'm starving.

Hãy gọi một chút **thức ăn** đi; tôi đói quá.

My favorite food is pizza.

**Thức ăn** yêu thích của tôi là pizza.

There is a lot of food on the table.

Có rất nhiều **thức ăn** trên bàn.