“foo” in Vietnamese
Definition
'foo' là một từ vô nghĩa, thường được dùng trong khoa học máy tính và lập trình làm tên ví dụ hoặc giữ chỗ, không mang ý nghĩa thật.
Usage Notes (Vietnamese)
'foo' chỉ dùng trong lĩnh vực công nghệ hoặc lập trình chung với 'bar', 'baz'... Không dùng trong giao tiếp thông thường và không nên dùng như tên thật.
Examples
In programming tutorials, you often see the word foo as an example variable.
Trong các bài hướng dẫn lập trình, bạn thường thấy từ **foo** được dùng làm biến ví dụ.
The teacher wrote foo on the board to show how functions work.
Giáo viên đã viết **foo** lên bảng để minh họa cách hàm hoạt động.
If you replace foo with your own name, the program will still run.
Nếu bạn thay **foo** bằng tên của mình, chương trình vẫn chạy được.
Whenever I read code with foo and bar, I know it's just an example, not the real thing.
Khi tôi đọc code với **foo** và **bar**, tôi biết đó chỉ là ví dụ, không phải ý nghĩa thực sự.
Don't worry about what foo means—it's just a placeholder when you need to show how something works.
Đừng bận tâm về nghĩa của **foo**—nó chỉ là chỗ giữ chỗ để minh họa cách hoạt động.
When I started learning programming, seeing all those foos and bars confused me at first!
Khi mới học lập trình, lúc đầu tôi rất bối rối vì toàn thấy **foo** và **bar**!