Type any word!

"folly" in Vietnamese

dại dộthành động ngu xuẩn

Definition

Thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán đúng đắn; đó là một hành động hoặc ý tưởng rất ngu ngốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong các cụm như 'the folly of youth', 'pure folly'. Không chỉ người (fool), đôi khi cũng chỉ công trình kiến trúc lập dị trong tiếng Anh Anh.

Examples

It would be folly to climb the mountain alone.

Leo núi một mình sẽ là **dại dột**.

They realized their folly only after losing everything.

Chỉ sau khi mất hết, họ mới nhận ra **sự dại dột** của mình.

Building the bridge there was an act of folly.

Xây cầu ở đó là một hành động **ngu xuẩn**.

Looking back, my decision to quit was pure folly.

Nhìn lại, quyết định nghỉ việc của tôi chỉ là **sự dại dột**.

Don’t let the folly of others influence your choices.

Đừng để **sự dại dột** của người khác ảnh hưởng đến lựa chọn của bạn.

Some say starting your own business is a folly, but I disagree.

Nhiều người bảo khởi nghiệp là **dại dột**, nhưng tôi không đồng ý.