folklore” in Vietnamese

folkloretruyện dân gian

Definition

Những câu chuyện, truyền thuyết, phong tục, và bài hát dân gian được truyền miệng qua nhiều thế hệ trong một cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh văn hóa hoặc học thuật. 'Local folklore' chỉ truyện/câu chuyện dân gian ở vùng nào đó. Phân biệt với lịch sử vì folklore có thể chứa yếu tố kỳ ảo hoặc hư cấu.

Examples

The village has many old folklore stories.

Làng tôi có nhiều câu chuyện **folklore** xưa.

My grandmother knows a lot about our country's folklore.

Bà tôi biết rất nhiều về **folklore** của đất nước mình.

Children love to listen to folklore at festivals.

Trẻ em rất thích nghe **truyện dân gian** vào dịp lễ hội.

There's a lot of folklore about the haunted house on the hill.

Có rất nhiều **truyền thuyết** về ngôi nhà ma ở trên đồi.

Music and dance are big parts of our local folklore.

Âm nhạc và múa là phần quan trọng của **folklore** địa phương chúng tôi.

According to folklore, this river brings good luck to newlyweds.

Theo **truyền thuyết**, con sông này mang lại may mắn cho các cặp đôi mới cưới.